越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vé số” (1)
vé số
英语
名lottery ticket
Anh ấy mua một vé số.
He bought a lottery ticket.
相关词“vé số” (1)
về sớm

英语
动leave early
短语“vé số” (9)
có điểm chung
have something in common
có việc gấp
I have something urgent to do
Gia đình tôi sắp chuyển nhà.
My family will move soon.
Anh ấy mua một vé số.
He bought a lottery ticket.
Anh ấy liều mình cứu người.
He risked his life to save someone.
Tay vợt Tây Ban Nha giữ game giao bóng chắc chắn.
The Spanish player held his serve solidly.
Chúng tôi cần một giải pháp thực chất cho vấn đề này.
We need a substantive solution to this problem.
Tôi cảm ơn các chiến sĩ dũng cảm đã thực hiện công việc tuyệt vời.
I thank the brave soldiers for doing an excellent job.
Cơ cấu sản phẩm nhà ở còn thiên về sở hữu.
The housing product structure still leans towards ownership.
